automatic data processing system

automatic data processing system

An office worker uses an automatic data processing system to generate a report.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống xử lý dữ liệu tự động
Một hệ thống bao gồm một hoặc nhiều máy tính cùng với phần mềm liên quan bộ nhớ dùng chung, được thiết kế để tự động thu thập, lưu trữ, xử lý xuất dữ liệu không cần sự can thiệp thường xuyên của con người.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã cài đặt một hệ thống xử lý dữ liệu tự động để quản lý bảng lương hàng tồn kho.)
  • (Một hệ thống xử lý dữ liệu tự động có thể xử lý khối lượng giao dịch lớn hiệu quả hơn so với các phương pháp thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement an automatic data processing system": triển khai một hệ thống xử lý dữ liệu tự động.
    • The government decided to implement an automatic data processing system for tax returns. (Chính phủ quyết định triển khai một hệ thống xử lý dữ liệu tự động cho việc khai thuế.)
  • "the backbone of an automatic data processing system": xương sống của một hệ thống xử lý dữ liệu tự động.
    • A reliable database server is the backbone of any automatic data processing system. (Một máy chủ cơ sở dữ liệu đáng tin cậy xương sống của bất kỳ hệ thống xử lý dữ liệu tự động nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic data processing (ADP): xử lý dữ liệu tự động (thuật ngữ viết tắt).
    • ADP systems are widely used in banking and finance. (Các hệ thống xử lý dữ liệu tự động được sử dụng rộng rãi trong ngân hàng tài chính.)
  • Data processing system: hệ thống xử lý dữ liệu (không nhất thiết phải tự động).
    • A manual data processing system requires human input at every step. (Một hệ thống xử lý dữ liệu thủ công đòi hỏi đầu vào của con ngườimọi bước.)
Từ đồng nghĩa
  • Computer system: hệ thống máy tính.
  • Automated information system: hệ thống thông tin tự động hóa.
  • Electronic data processing system: hệ thống xử lý dữ liệu điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây một danh từ ghép mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.